Connect with us

Tỷ Lệ Kèo

Cập nhật sự tăng giảm, sự biến động của tỷ lệ kèo châu á, tỷ lệ kèo tài xỉu, tỷ lệ kèo châu âu. TY LE KEO BONG88, TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI M88, TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI CÁ CƯỢC SBOBET đều được lấy trực tiếp từ website của BONG88, M88, SBOBET. Bảng tỷ lệ kèo do chúng tôi cung cấp khác biệt so với bảng tỷ lệ của các website tin tức thể thao ở chỗ hầu như tỷ lệ kèo hôm nay, tỷ lệ kèo tối hôm nay, tỷ lệ kèo rạng sáng ngày mai của các trận đấu trên toàn thế giới đều được cập nhật trước khi trận đấu bắt đầu chậm nhất là 24h nhanh nhất là 3 ngày.

Bảng tỷ lệ kèo của chúng tôi kết nối dữ liệu trực tiếp với dữ liệu của các nhà cái (BONG88, M88, SBOBET) nên bảng tỷ lệ kèo chúng tôi cung cấp cho các bạn là tỷ lệ kèo (online) trực tuyến, tỷ lệ kèo sẽ thay đổi liên tục, trung bình 1,2 giây sẽ thay đổi tỷ lệ 1 lần, các bạn không cần refesh (F5) lại, bảng tỷ lệ kèo sẽ tự động cập nhật tỷ lệ mới

Giờ Trận Đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ TRỰC TUYẾN
Kèo giải VĐQG Australia
0 - 0
22'"
Central Coast 0.922.5-0.99 -0.840.50.76
WS Wanderers0-0.50.98 0.8800.71 -0.88
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ HÔM NAY
Kèo giải VĐQG Australia
19/1
15:05
Central Coast 0.842.50.852.95 -0.9210.88
WS Wanderers0-0.5-0.93 -0.952.3800.81 -0.98
3.55
Kèo giải Ngoại Hạng Anh
20/1
01:00
West Ham Utd1-0.982.50.961.550-0.50.7510.87
West Brom 0.90 0.966.40 -0.86 -0.97
4.15
20/1
03:15
Leicester City 0.792.50.922.95 -0.9310.84
Chelsea0-0.5-0.88 1.002.4500.83 -0.94
3.40
Kèo giải Hạng Nhất Anh
20/1
01:00
Derby County -0.952-2.50.913.40 0.671-0.89
Bournemouth0-0.50.87 0.982.170-0.5-0.81 0.77
3.35
20/1
01:00
Reading0-0.50.912-2.5-0.972.170-0.5-0.810.5-10.75
Coventry 1.00 0.863.45 0.66 -0.88
3.30
20/1
02:00
Blackburn Rovers 0.792-2.50.982.50 0.830.5-10.75
Swansea City0-0.88 0.912.950-0.93 -0.88
3.20
20/1
02:45
Rotherham Utd -0.882-2.5-0.953.05 -0.920.5-10.76
Stoke City00.78 0.842.4700.81 -0.88
3.15
20/1
02:45
Watford0.50.842-2.50.851.820-0.5-0.981-0.92
Barnsley -0.93 -0.964.50 0.88 0.80
3.55
Kèo giải VĐQG Tây Ban Nha
20/1
01:00
Valladolid0.50.862-2.5-0.941.860-0.5-0.940.5-10.79
Elche -0.94 0.864.70 0.85 -0.90
3.40
20/1
01:00
Cadiz -0.902-2.5-0.993.05 -0.930.5-10.78
Levante00.81 0.912.5600.84 -0.89
3.10
20/1
3:30
Alaves 0.942-2.5-0.975.40 0.980.5-10.75
Sevilla0.5-10.98 0.891.720-0.50.93 -0.87
3.65
Kèo giải Hạng 2 Tây Ban Nha
20/1
1:00
Mirandes 0.882-0.983.10 -0.850.5-10.93
Rayo Vallecano0-0.5-0.96 0.872.3500.73 0.96
3.00
Kèo giải Hạng 2 Italia
20/1
1:00
Vicenza -0.962-2.50.873.35 0.661-0.91
Chievo0-0.50.88 -0.982.160-0.5-0.81 0.79
3.15
Kèo giải VĐQG Đức
20/1
0:30
M.gladbach1-0.932.5-3-0.991.590-0.50.8010.78
Wer.Bremen 0.85 0.915.70 -0.90 -0.89
4.20
20/1
2:30
Mainz -0.952.5-30.8804.05 0.911-1.5-0.92
Wolfsburg0.50.87 -0.961.850-0.51.00 0.81
4.00
20/1
2:30
B.Leverkusen 0.9830.943.15 0.721-1.5-0.98
B.Dortmund0-0.50.94 0.982.170-0.5-0.84 0.88
3.80
20/1
2:30
Hertha Berlin0-0.5-0.982.5-30.882.31 0.771-1.5-0.92
Hoffenheim 0.90 -0.9603.050-0.88 0.81
3.55
Kèo giải VĐQG Bỉ
20/1
0:45
RE Mouscron Peruwelz0.50.912.50.951.900-0.5-0.9310.90
Waasland-Beveren 1.00 0.943.95 0.83 0.99
3.65
20/1
3:00
Anderlecht0.5-0.972.5-0.9702.010-0.5-0.9011.00
Charleroi 0.89 0.863.75 0.79 0.89
3.50
Kèo giải VĐQG Croatia
19/1
22:00
Istra 1961 0.932.5-3-0.993.30 0.8010.78
HNK Gorica0.50.91 0.811.900-0.5-0.96 -0.96
3.45
20/1
0:05
Dinamo Zagreb1-0.952.50.891.550-0.50.7910.85
HNK Rijeka 0.79 0.934.75 -0.95 0.97
3.80
Kèo giải VĐQG Romania
19/1
22:00
Voluntari 0.842-2.50.992.46 0.870.5-10.75
UTA Arad0-0.94 0.892.750-0.97 -0.88
03.05
20/1
1:00
Viitorul C. 0.832.50.843.90 0.9010.82
Steaua Bucuresti0.5-1-0.93 -0.961.800-0.51.00 -0.94
3.45
Kèo giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
19/1
20:00
Kayserispor 0.972.5-30.8804.05 -0.991-1.5-0.90
Istanbul BB0.5-10.94 1.001.730-0.50.89 0.77
3.90
19/1
20:00
Goztepe0.5-1-0.932.5-30.991.800-0.50.9910.75
Genclerbirligi 0.85 0.893.95 0.91 -0.88
3.65
19/1
23:00
Trabzonspor0.50.982-2.50.911.970-0.5-0.921-0.91
Konyaspor 0.93 0.973.75 0.81 0.78
3.30
Kèo giải VĐQG Arập Xeut
19/1
19:40
Al Raed -0.882.50.822.82 -0.9610.88
Al Ettifaq00.71 1.002.2700.80 0.94
3.10
19/1
20:00
Al Ain (KSA) 0.972.5-31.003.40 0.8310.77
Al Ittihad (KSA)0.50.87 0.821.860-0.5-0.99 -0.95
3.50
Kèo giải VĐQG Qatar
19/1
20:30
Al Wakra -0.852.50.984.65 0.9510.95
Al Rayyan0.50.66 0.841.650-0.50.89 0.87
3.35
19/1
23:00
Umm salal -0.932-2.50.965.20 -0.950.5-10.70
Al Arabi (QAT)0.5-10.76 0.861.530-0.50.79 -0.89
3.60
19/1
23:00
Qatar SC -0.9730.893.95 -0.971-1.50.94
Al Duhail SC0.5-10.81 0.931.640-0.50.81 0.88
3.90
Kèo giải VĐQG Chi Lê
19/1
20:30
Antofagasta0-0.50.882.5-0.952.120-0.5-0.831-0.99
Iquique -0.98 0.8303.05 0.69 0.87
3.30
20/1
3:00
Huachipato 0.772.50.822.33 0.8210.84
U. Espanola0-0.88 -0.942.700-0.93 -0.96
3.35
20/1
5:15
Univ. Catolica0.50.922.50.891.910-0.5-0.9410.86
Everton CD 0.98 0.993.45 0.84 -0.98
3.50
20/1
7:30
O Higgins0.5-0.972.5-0.962.000-0.5-0.8810.97
U.Concepcion 0.87 0.843.25 0.76 0.91
3.35
Kèo giải VĐQG Colombia
20/1
7:40
Atl. Bucaramanga0.50.8820.851.870-0.5-0.950.5-10.80
Boyaca Chico 0.96 0.973.85 0.79 -0.98
3.10
Kèo giải VĐQG Ai Cập
19/1
22:00
Zamalek SC0.5-10.912-2.5-0.951.670-0.50.900.5-10.77
El Gouna 0.93 0.774.80 0.94 -0.95
3.20
Kèo giải VĐQG Nam Phi
19/1
22:00
Kaizer Chiefs0.5-10.9420.941.690-0.50.920.5-10.86
Tshakhuma TM 0.90 0.884.90 0.92 0.96
3.10
19/1
22:00
Mamelodi Sun.10.832-2.50.901.430.5-0.921-0.93
Blo. Celtic -0.99 0.926.20 0.75 0.74
3.85
Kèo giải Hạng 2 Brazil
20/1
2:00
Brasil Pelotas/RS 0.912-2.5-0.953.75 0.770.5-10.75
America/MG0.51.00 0.831.990-0.5-0.88 -0.88
3.20
20/1
5:15
Botafogo/SP -0.9520.982.82 -0.970.5-10.90
CSA/AL00.87 0.902.6200.87 0.98
2.90
20/1
5:15
CRB/AL0-0.50.8420.922.130-0.5-0.810.5-10.89
Figueirense/SC -0.93 0.963.65 0.67 0.99
2.96
20/1
5:15
Confianca/SE0-0.50.9620.992.31 0.660.5-10.91
Sampaio Correa/MA 0.95 0.893.200-0.81 0.97
2.98
20/1
5:15
Avai/SC 0.9320.832.62 0.900.5-10.83
Juventude/RS00.98 -0.952.6901.00 -0.95
03.05
20/1
7:30
Parana/PR 0.782-0.942.49 0.810.5-10.91
Cuiaba/MT0-0.88 0.822.930-0.92 0.97
2.96
Kèo giải Cúp FA
20/1
3:00
Southampton1.50.962.5-30.991.280.50.8510.76
Shrewsbury 0.94 0.898.50 -0.95 -0.89
5.00
Kèo giải Cúp Italia
20/1
3:15
Roma1.5-0.9430.891.350.50.831-1.50.96
Spezia 0.86 -0.998.00 -0.93 0.94
5.30
Kèo giải Cúp Pháp
19/1
22:00
Le Havre 0.8620.8603.05 -0.860.5-10.83
Paris FC0-0.5-0.96 -0.982.2800.74 -0.95
2.98
20/1
0:00
Valenciennes0.5-0.932-2.50.9002.060-0.5-0.881-0.91
Chambly 0.83 0.983.35 0.76 0.78
3.15
20/1
0:00
Chateauroux 0.8920.903.10 -0.840.5-10.86
Ajaccio0-0.5-0.99 0.982.2900.71 -0.98
2.95
20/1
0:00
Dunkerque -0.832-2.5-0.902.95 -0.880.5-10.76
Amiens00.69 0.772.3000.76 -0.89
03.05
20/1
0:00
Pau FC0-0.5-0.832-2.5-0.932.52 0.900.5-10.79
Rodez 0.70 0.812.7001.00 -0.92
3.00
Kèo giải Liên Đoàn Bồ Đào Nha
20/1
2:45
Sporting Lisbon -0.992.5-0.992.67 1.001-0.99
Porto00.91 0.882.5300.90 0.88
3.20
Kèo giải Cúp Hà Lan
19/1
22:30
MVV Maastricht -0.933-3.50.862.85 0.771-1.50.79
SBV Excelsior0-0.50.83 -0.9802.070-0.5-0.88 -0.92
3.75
20/1
0:45
Vitesse Arnhem1.5-20.823-3.50.891.200.5-10.891-1.50.80
ADO Den Haag -0.93 0.999.90 -0.99 -0.93
5.90
20/1
3:00
Volendam 0.853-3.50.849.80 -0.981-1.50.78
PSV Eindhoven2-0.95 -0.961.190.5-10.88 -0.91
6.20
Kèo giải Cúp Séc
19/1
21:30
Slavia Praha2-2.50.883.5-40.961.131-0.961.50.91
Dukla Praha 0.96 0.8611.00 0.80 0.91
7.00
Kèo giải League One
20/1
0:30
Hull City0.5-1-0.952.50.931.800-0.50.9910.93
Accrington 0.85 0.953.85 0.91 0.95
3.55
20/1
1:30
Peterborough Utd0.5-0.952.50.9302.040-0.5-0.8710.91
Charlton Athletic 0.85 0.953.25 0.75 0.97
3.30
20/1
2:00
Doncaster Rovers0.5-10.872.5-30.841.610-0.50.871-1.5-0.92
Rochdale -0.97 -0.964.40 -0.97 0.79
3.95
20/1
2:00
Lincoln0.5-10.902-2.50.831.600-0.50.871-0.92
Gillingham 1.00 -0.955.00 -0.97 0.79
3.60
20/1
2:00
Crewe Alexandra0.5-10.812.5-30.901.580-0.50.831-1.5-0.85
Bristol Rovers -0.92 0.984.75 -0.93 0.71
3.90
20/1
2:00
Milton Keynes Dons0-0.5-0.902-2.50.992.35 0.810.5-10.76
Fleetwood Town 0.79 0.892.840-0.92 -0.89
3.10
20/1
2:00
Portsmouth10.912.5-0.971.460.5-0.8810.98
Wimbledon 0.99 0.856.20 0.76 0.90
3.90
20/1
2:00
Sunderland0.5-10.852.50.971.590-0.50.8610.94
Plymouth Argyle -0.95 0.914.90 -0.96 0.94
3.70
20/1
2:00
Blackpool10.992-2.50.851.500-0.50.761-0.94
Northampton 0.91 -0.975.90 -0.88 0.82
3.80
Kèo giải Hạng 3 Đức
20/1
1:00
Turkgucu-Ataspor0-0.50.872.50.862.110-0.5-0.8410.85
Unterhaching -0.97 -0.9803.05 0.71 -0.97
3.35
20/1
1:00
Verl0.50.952.50.981.940-0.5-0.9210.96
Zwickau 0.95 0.903.55 0.81 0.92
3.30
Kèo giải League Two
20/1
1:30
Harrogate Town 0.812.50.8403.05 0.7210.81
Exeter City0.5-0.97 0.9802.020-0.5-0.89 -0.99
3.40
20/1
2:00
Morecambe0-0.5-0.952.50.962.25 0.7810.91
Walsall 0.85 0.922.850-0.89 0.97
3.30
20/1
2:00
Cheltenham0-0.5-0.952.5-0.932.27 0.771-0.93
Newport 0.85 0.802.910-0.88 0.81
3.15
20/1
2:00
Tranmere Rovers 0.822-2.5-0.992.89 -0.890.5-10.75
Forest Green0-0.5-0.93 0.872.3100.78 -0.88
3.10
20/1
2:00
Southend 0.912-2.5-0.923.5 -0.840.5-10.81
Cambridge Utd0-0.50.99 0.792.2600.71 -0.93
03.05
20/1
2:45
Crawley Town0.5-0.892-2.50.9402.120-0.5-0.821-0.89
Stevenage 0.78 0.943.20 0.68 0.76
3.15
Kèo giải Hạng 4 Đức - Miền Nam
20/1
1:00
Aalen0-0.50.822-2.50.9902.050-0.5-0.861-0.93
Pirmasens -0.98 0.833.15 0.68 0.74
3.20
20/1
1:00
Hoffenheim II 0.8531.002.65 -0.931-1.5-0.98
Homburg0-0.50.99 0.822.1400.77 0.80
3.65
20/1
1:00
Mainz II0.5-0.992.5-0.982.000-0.5-0.9010.94
Astoria Walldorf 0.83 0.803.20 0.73 0.88
3.25
20/1
1:00
Bayern Alzenau 0.933-0.983.15 0.811-1.5-0.97
Stuttgart II0.50.91 0.801.900-0.5-0.97 0.79
3.60